VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "chạy bộ" (1)

Vietnamese chạy bộ
button1
English Njogging
Example
Tôi thường chạy bộ buổi sáng.
I usually go jogging in the morning.
My Vocabulary

Related Word Results "chạy bộ" (0)

Phrase Results "chạy bộ" (2)

Tôi thường chạy bộ buổi sáng.
I usually go jogging in the morning.
Tôi chạy bộ và toát mồ hôi nhiều.
I went jogging and sweated a lot.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y